Truyền thông sức khỏe

Khoa Dược  »  Phục vụ cộng đồng  »  Truyền thông sức khỏe


Nefopam - thuốc giảm đau trung ương không opioid

 

       1. ĐẠI CƯƠNG

Nefopam là thuốc giảm đau tác dụng trung ương, thuộc nhóm giảm đau không opioid và không có tác dụng kháng viêm như các thuốc NSAID. Thuốc được sử dụng chủ yếu trong điều trị đau cấp và đau mạn tính, đặc biệt trong giảm đau sau phẫu thuật.

Lịch sử phát triển 

Nefopam được phát triển từ những năm 1960, ban đầu với tên gọi fenazocin. Hợp chất này được nghiên cứu với mục đích sử dụng như thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc giãn cơ. Đến đầu những năm 1970, thuốc được đổi tên thành nefopam và hướng nghiên cứu chuyển sang tác dụng giảm đau.

Cấu trúc hóa học

Nefopam có tên IUPAC là 5-methyl-1-phenyl-1,3,4,6-tetrahydro-2,5-benzoxazocin, công thức phân tử C₁₇H₁₉NO, thuộc nhóm dẫn xuất benzoxazocin. Cấu trúc của thuốc có mối liên quan với orphenadrin và diphenhydramin. Nefopam được sử dụng dưới dạng hỗn hợp racemic gồm hai đồng phân (+) và (-), trong đó đồng phân (+) có tác dụng giảm đau mạnh hơn.

Hình 1. Sự tương đồng về cấu trúc hóa học giữa (A) orphenadrin, (B) diphenhydramin và (C) nefopam

      2. CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Nefopam có cơ chế giảm đau kép, tác động cả ở tủy sống và trên tủy sống.

Tăng cường hệ thống ức chế đau

Nefopam ức chế tái hấp thu serotonin (5-HT), norepinephrin và dopamin tại hệ thần kinh trung ương. Nhờ đó, nồng độ các chất này tại khe synap tăng lên, giúp tăng cường các đường dẫn truyền ức chế đau đi xuống và làm giảm cảm giác đau (hình 2).

Giảm tăng cảm giác đau

Nefopam đồng thời tác động lên các kênh natri phụ thuộc điện thế và dòng canxi vào tế bào, từ đó làm giảm sự phóng thích glutamat. Khi lượng glutamat giảm, sự hoạt hóa thụ thể NMDA cũng giảm theo, giúp hạn chế nhạy cảm hóa trung ương và hiện tượng tăng cảm giác đau, đặc biệt trong các tình trạng đau kéo dài (hình 2).

Hình 2. Vai trò và tình trạng thiếu hụt của ba chất dẫn truyền thần kinh quan trọng (serotonin, norepinephrin và dopamin), cùng với trạng thái cân bằng và mất cân bằng của các chất này trong cơ thể người.

Nguồn: Kim, Kyung Hoon, and Salahadin Abdi. "Rediscovery of nefopam for the treatment of neuropathic pain." The Korean journal of pain 27.2 (2014): 103-111. DOI: 10.3344/kjp.2014.27.2.103

 

 

Hình 3. Nefopam (NFP) ức chế tái hấp thu dopamin (DA), noradrenalin (NA) và serotonin (5-HT), giúp làm giảm cảm giác đau

Nguồn: Kim, Kyung Hoon, and Salahadin Abdi. "Rediscovery of nefopam for the treatment of neuropathic pain." The Korean journal of pain 27.2 (2014): 103-111. DOI: 10.3344/kjp.2014.27.2.103

 

Hình 4. Cơ chế tác dụng của Nefopam (NFP) trên hệ thần kinh

Nguồn: Kim, Kyung Hoon, and Salahadin Abdi. "Rediscovery of nefopam for the treatment of neuropathic pain." The Korean journal of pain 27.2 (2014): 103-111. DOI: 10.3344/kjp.2014.27.2.103

     3. DƯỢC ĐỘNG HỌC

Hấp thu

Sau khi tiêm tĩnh mạch, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 15-20 phút. Khi truyền tĩnh mạch liên tục, thời gian đạt đỉnh khoảng 30 phút. Sinh khả dụng đường uống khoảng 40%. thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) khoảng 1-3 giờ

Phân bố

Sau khi vào cơ thể, khoảng 75% nefopam gắn với protein huyết tương.

Chuyển hóa

Nefopam được chuyển hóa chủ yếu tại gan nhờ các enzym: CYP1A2, CYP2C19 và CYP2D6.

Hai chất chuyển hóa chính là desmethylnefopam và N-oxid-nefopam.

Thải trừ

Nefopam có thời gian bán thải khoảng 3-5 giờ. Khoảng 87% thuốc được đào thải qua thận.

  4. CHỈ ĐỊNH

Chỉ định

  • Điều trị và kiểm soát đau cấp hoặc mạn tính: giảm đau sau phẫu thuật, đau do ung thư, kết hợp với các thuốc giảm đau khác giúp giảm nhu cầu sử dụng opioid.
  • Dự phòng và điều trị run sau gây mê, hạ thân nhiệt hoặc gây tê tủy sống.
  • Điều trị nấc cục nặng hoặc kéo dài, đặc biệt ở một số bệnh nhân thở máy.
  • Giảm kích động khi tỉnh mê.

Đường dùng

Nefopam có thể được sử dụng bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch (IV), tiêm bắp (IM). Trong một số trường hợp, thuốc được truyền tĩnh mạch liên tục bằng bơm tiêm điện hoặc pha trong dung dịch NaCl 0,9%. Phải tiêm tĩnh mạch rất chậm (tối thiểu trên 15 phút) hoặc pha truyền chậm để tránh biến chứng tụt/tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, buồn nôn dữ dội và vã mồ hôi.

Liều dùng

Đường uống

Liều thông thường 30 - 90 mg, 3 lần/ngày tùy đáp ứng. Liều khởi đầu khuyến cáo là 60 mg/lần, 3 lần/ngày.

Đường tiêm

Liều thường dùng tiêm bắp là 20 mg/lần, có thể nhắc lại sau mỗi 4-6 giờ khi cần.

Khi cần truyền tĩnh mạch liên tục, tổng liều khoảng 60-120 mg/ngày, liều tối đa 120 mg/24 giờ.

Điều chỉnh liều ở đối tượng đặc biệt

Ở người cao tuổi và bệnh nhân suy thận nặng, đặc biệt người chạy thận nhân tạo, quá trình phân bố và thải trừ nefopam có thể bị thay đổi, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và quá liều. Do đó, có thể giảm khoảng 50% liều thông thường.

    5. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Các tác dụng không mong muốn thường ở mức nhẹ đến trung bình và có thể kiểm soát được.

Tác dụng không mong muốn thường gặp

Thường gặp nhất: buồn nôn, nôn, khô miệng, vã mồ hôi, cảm giác nóng bừng. Người bệnh cũng có thể gặp buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu nhẹ hoặc mệt mỏi. Với đường tiêm, đau tại vị trí tiêm có thể xuất hiện, đặc biệt khi thuốc được tiêm hoặc truyền quá nhanh.

Ảnh hưởng trên tim mạch

Nefopam có thể làm tăng nhịp tim, gây cảm giác hồi hộp hoặc đánh trống ngực.

Tác dụng không mong muốn hiếm gặp

Kháng cholinergic như khô miệng hoặc bí tiểu.

Thuốc có thể gây lú lẫn, bồn chồn, mất định hướng, mê sảng, ảo giác, mất ngủ hoặc co giật.

Các phản ứng dị ứng như ngứa, ban đỏ và mày đay.

Nguy cơ khi quá liều

Quá liều nefopam có thể gây độc tính nghiêm trọng, bao gồm rối loạn ý thức, co giật, loạn nhịp tim, ức chế hô hấp và phù não. Vì vậy, cần sử dụng thuốc đúng liều và theo dõi người bệnh khi có nguy cơ quá liều.

Những ưu điểm về độ an toàn

So với opioid và một số thuốc giảm đau khác, nefopam có một số ưu điểm

  • Không gây ức chế hô hấp do không tác động lên thụ thể opioid.
  • Không gây phụ thuộc, nghiện hoặc dung nạp thuốc theo cơ chế của opioid.
  • Không gây tổn thương niêm mạc dạ dày như NSAID.
  • Không ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tiểu cầu và quá trình đông máu.

Cách hạn chế tác dụng không mong muốn

Để giảm nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là buồn nôn, vã mồ hôi, chóng mặt, nhịp tim nhanh và đau tại chỗ tiêm, cần tiêm hoặc truyền tĩnh mạch chậm theo khuyến cáo. Ở người cao tuổi và bệnh nhân suy thận nặng, cần cân nhắc giảm liều.

Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng ở người có bệnh tim mạch nặng, glaucoma, phì đại tuyến tiền liệt hoặc tiền sử co giật.

   6. CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Nefopam chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với thuốc hoặc rối loạn co giật, động kinh. Thuốc không nên sử dụng ở bệnh nhân mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ nặng, tăng nhãn áp, phì đại tuyến tiền liệt có nguy cơ bí tiểu hoặc đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI). Ngoài ra, do dữ liệu về tính an toàn còn hạn chế, cần tránh sử dụng nefopam ở phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em.

    7. THẬN TRỌNG

Cần thận trọng khi sử dụng nefopam ở bệnh nhân suy thận nặng, người cao tuổi và bệnh nhân có huyết động không ổn định. Ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, sự thay đổi dược động học có thể làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc, do đó có thể cần giảm liều khoảng 50% hoặc kéo dài thời gian truyền tĩnh mạch theo tình trạng lâm sàng. Người cao tuổi cũng cần được cân nhắc giảm liều và truyền chậm. Đặc biệt, nefopam có thể gây nhịp tim nhanh, giảm huyết áp động mạch trung bình và sức cản mạch hệ thống, vì vậy cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số huyết động trong quá trình sử dụng.

    8. TƯƠNG TÁC THUỐC

Nefopam chống chỉ định phối hợp với thuốc MAOI do nguy cơ tích lũy các chất dẫn truyền thần kinh, có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng và biến cố thần kinh. Cần thận trọng khi phối hợp với thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương do nguy cơ gia tăng tác dụng không mong muốn. Đồng thời, các thuốc kháng cholinergic có thể làm tăng nguy cơ khô miệng, nhịp tim nhanh và bí tiểu. Ở bệnh nhân hồi sức tích cực, một nghiên cứu ghi nhận hiệu quả giảm đau của nefopam không khác biệt đáng kể giữa nhóm có và không sử dụng thuốc vận mạch.

Nefopam được chuyển hóa chủ yếu tại gan, có sự tham gia của các enzym CYP1A2, CYP2C19 và CYP2D6. Do đó, các thuốc ức chế hoặc cảm ứng những enzym này có thể ảnh hưởng đến nồng độ nefopam trong máu.

TÀI LIỆU THAM KHẢO           

1. Aleid, Abdulsalam M., et al. "A meta analysis of efficacy and safety of nefopam for laparoscopic cholecystectomy pain management." Journal of Taibah University Medical Sciences 20.2 (2025): 191-200. DOI: 10.1016/j.jtumed.2025.02.010

2. Chanques, Gerald, et al. "Analgesic efficacy and haemodynamic effects of nefopam in critically ill patients." British journal of anaesthesia 106.3 (2011): 336-343. DOI: 10.1093/bja/aeq375

3. Tiglis, Mirela, et al. "Nefopam and its role in modulating acute and chronic pain." Rev Chim (Bucharest) 69.10 (2018): 2877-2880.

4. Kim, Kyung Hoon, and Salahadin Abdi. "Rediscovery of nefopam for the treatment of neuropathic pain." The Korean journal of pain 27.2 (2014): 103-111. DOI: 10.3344/kjp.2014.27.2.103

5. Pasutharnchat, Koravee, Wichita Wichachai, and Rungrawan Buachai. "Analgesic efficacy of nefopam for cancer pain: a randomized controlled study." F1000Research 9 (2020): 378. DOI: 10.12688/f1000research.23455.1

 

ThS. Kim Ngọc Sơn

ThS. Đỗ Thị Phương Dung

Ngày đăng: 15/10/2026

 

 

 


  • Địa chỉ: Số 10 Huỳnh Văn Nghệ, phường Trấn Biên, thành phố Đồng Nai
  • Điện thoại: 0251 3952 778
  • Email: lachong@lhu.edu.vn
  • © 2023 Đại học Lạc Hồng
  417,005       3/5,640